vò vẽ

vò vẽ

Một con vò vẽ đang bay gần tổ của nó trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng cánh màng, thường làm tổ bằng bùn hoặc giấy, nọc độc, thường sống thành bầy: " vẽ" chỉ một loại ong bắp cày hoặc ong vò vẽ, thân hình thon dài, màu sắc sặc sỡ, thường làm tổ trên cây, dưới mái nhà hoặc trong các hốc đất. Đây loài côn trùng hung dữ, có thể chích gây đau đớn.
    • Tổ của loài côn trùng này: " vẽ" cũng có thể dùng để chỉ cái tổ do chúng xây dựng, thường hình dạng tròn hoặc bầu dục, làm từ bùn hoặc chất gỗ nhai trộn với nước bọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con vẽ đang xây tổ dưới mái hiên. (Con ong vò vẽ đang tạo tổ dưới mái hiên nhà.)
    • Cẩn thận kẻo bị vẽ đốt. (Hãy cẩn thận tránh bị ong vò vẽ chích.)
    • Tổ vẽ này làm bằng bùn rất chắc chắn. (Cái tổ ong vò vẽ này được làm từ bùn rất cứng cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vẽ đốt": hành động ong vò vẽ chích nọc độc vào người hoặc động vật.
    • Anh ấy bị vẽ đốt sưng cả tay. (Anh ấy bị ong vò vẽ chích khiến tay sưng to.)
  • "tổ vẽ": nơicủa loài vẽ, thường được dùng trong văn nói để chỉ một cấu trúc phức tạp hoặc nguy hiểm.
    • Đừng chọc phá tổ vẽ kẻo bị đàn vẽ tấn công. (Đừng động vào tổ ong vò vẽ nếu không muốn bị cả đàn ong tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ong vò vẽ (danh từ): tên gọi phổ biến của loài vẽ trong tiếng Việt.
    • Ong vò vẽ thường làm tổ trên cây cao. (Ong vò vẽ thường xây tổ trên những cây cao.)
  • Bắp cày (danh từ): một loại ong khác, nhỏ hơn vẽ, cũng nọc độc.
    • Bắp cày thường làm tổ dưới đất. (Bắp cày thường làm tổ trong lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ong bầu: loài ong lớn, hiền lành hơn vẽ, thường làm tổ trong hốc cây.
  • Ong mật: loài ong nuôi lấy mật, không hung dữ như vẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Đốt tổ vẽ: gây ra chuyện rắc rối, nguy hiểm cho bản thân.
    • Anh ấy cứ nói xấu người khác, khác nào đốt tổ vẽ. (Anh ấy cứ nói xấu người khác, chẳng khác nào tự chuốc họa vào thân.)